Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn đang băn khoăn chọn gói cước Viettel phù hợp giữa vô vàn lựa chọn? Đừng lo — trong bài này mình sẽ đồng hành cùng bạn, giải thích rõ ràng từng loại gói từ trả trước đến trả sau, các combo gọi và data, gói 4G theo tháng, gói 50K/ tháng tiết kiệm, thậm chí cả combo internet kèm truyền hình. Mình sẽ giúp bạn so sánh ưu — nhược điểm, tìm ra gói rẻ nhất và phù hợp nhất với thói quen dùng của bạn, để bạn không phải rối mắt trước bảng giá hay điều khoản. Cứ theo dõi, mình sẽ làm mọi thứ thật đơn giản và dễ áp dụng.
Viettel hiện có nhiều gói combo trả trước rất linh hoạt, vừa gọi vừa data, phù hợp nhu cầu khác nhau. Có những gói tên như MXH150 (150.000đ), V90C (90.000đ), V200C (200.000đ), V90B (90.000đ) hay V120B, thường kết hợp ưu đãi data 4G/5G cùng phút gọi nội mạng hoặc ngoại mạng kèm theo.
Với 5G, có các gói mới năm 2026 như 5G123 (135.000đ/30 ngày — 120GB), 5G150 (150.000đ — 180GB), 5G160B (160.000đ — 120GB) và 5G280B (280.000đ — 300GB/30 ngày, giới hạn dùng 10GB/ngày, tặng thêm data TV360). Ngoài ra còn TV120C hay V120B (120.000đ · 45 ngày · 1.5GB/ngày = 45GB/tháng, miễn phí gọi nội mạng và kèm phút ngoại mạng), và các gói SD70/SD90 phổ biến dạng 1GB/1.5GB mỗi ngày.
Bạn có thể đăng ký nhanh qua app My Viettel hoặc soạn tin, ví dụ SD90 NET gửi 290, SD135 NET gửi 290. Viettel còn nhiều gói trả trước khác như Tomato, Tom690, Economy, Student… nên bạn chỉ cần chọn gói phù hợp mức dùng data và nhu cầu gọi.

Nếu bạn đang tìm gói cước Viettel trả trước rẻ nhất, có nhiều lựa chọn phù hợp túi tiền. Ví dụ 5G123 giá 135.000đ/30 ngày (120GB), 5G150 giá 150.000đ/30 ngày (180GB) và 5G160B 160.000đ/30 ngày (120GB). Những gói này thích hợp nếu bạn cần nhiều data trong một tháng mà vẫn muốn tiết kiệm.
Ngoài ra còn có loạt gói SD giá rẻ như SD70 (70.000đ — 30GB, 1GB/ngày) và SD90 (90.000đ) cho người dùng nhẹ nhàng. Gói SD125T (125.000đ) có 7GB/ngày tại tỉnh và 3GB toàn quốc. Nếu bạn ít di chuyển, Tom690 chỉ 690đ/phút, còn V200B (200.000đ/30 ngày) miễn phí gọi nội mạng dưới 20 phút và tặng 100 phút gọi ngoại mạng.
Bạn cũng có thể kiểm tra ứng dụng My Viettel để đăng ký, quét mã QR hoặc tham khảo các combo NETVT/MESHVT nếu cần internet cố định. Tùy thói quen dùng — nhiều data, hay gọi nhiều trong tỉnh — mà chọn gói cho hợp lý, vừa tiết kiệm vừa đủ dùng.

Nếu bạn đang cân nhắc gói cước Viettel trả trước 1 năm, có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu dùng data và gọi. Ví dụ gói 12ST120 có giá 1.440.000đ — thuê bao di động trả trước nằm trong danh sách khuyến mại — bạn đăng ký bằng cách soạn 12ST120 862360487 gửi 9123. Thao tác nhanh, rõ ràng.
Viettel còn có loạt gói 5G ngắn và dài hạn: 5G123 (135.000đ/30 ngày — 120GB), 5G150 (150.000đ — 180GB), 5G160B (160.000đ — 120GB) và gói chu kỳ dài như 6T5G330B giá 1.980.000đ cho 360 ngày, tặng tới 2.160GB (12GB/ngày) kèm 300 phút gọi ngoại mạng/30 ngày. Ngoài ra có các gói 4G 1 năm như 12SD120 (1.440.000đ) và 12SD150 (1.800.000đ).
Nhiều combo data + thoại, sim 4G trọn gói 1 năm cũng phổ biến, có ưu đãi tặng 1 tháng cước khi đóng trước 12 tháng. Ví dụ 12V90B giá 1.080.000đ/năm cho 30GB/tháng (360GB/năm) và miễn phí gọi nội mạng Viettel. Tốt nhất bạn chọn theo dung lượng data, phút gọi và khuyến mãi hiện có để tiết kiệm nhất.

Hiện nay Viettel có nhiều gói cước combo trả sau rẻ và tốc độ cao, dung lượng lớn cho 2025 — từ N200, N250, N300, N350, N400, N500 đến N1000, N2000… Phù hợp cả người dùng ít gọi lẫn người cần data khủng. Nhiều gói được đánh giá tốt và có ưu đãi kết hợp data và phút gọi.
Ví dụ V250N (250.000đ) có ưu đãi: miễn phí 30 phút đầu tiên cho cuộc gọi nội mạng, 150 phút gọi ngoại mạng mỗi tháng và 120GB data (4GB/ngày). Nhóm gói chuyên về data như V160K, V200K, V250K, V300K dành cho người cần truy cập liên tục, ưu đãi data nhiều hơn gọi thoại.
Còn có T100 (100.000đ/tháng) miễn phí 1.000 phút nội mạng + 50 phút ngoại mạng trong 12 tháng; các gói BT như B100N, B150T cũng kết hợp data và phút gọi. Nếu cần thêm data có ECOD10, ECOD20… cùng các gói ngày/tháng. Lưu ý cước gọi ngoài mạng khoảng 990đ/phút, gọi cố định ~890đ và MMS 500đ.

Với V150B, bạn có gói combo phổ biến của Viettel: giá 150.000đ, thời hạn 30 ngày, có ưu đãi data khoảng 2GB/ngày (tương ứng dùng tốt cho nhu cầu lướt web và mạng xã hội) và kèm các ưu đãi gọi nội mạng theo quy định của nhà mạng, phù hợp người dùng cần cân bằng data và phút gọi.
Trong danh sách còn nhiều lựa chọn khác: V90B 90.000đ cung cấp 1GB/ngày (30GB/tháng) và miễn phí 10 phút đầu gọi nội mạng, 30 phút ngoại mạng; V120B/TV120C 120.000đ có 1.5GB/ngày (45GB/tháng) kèm gọi nội miễn phí và khoảng 50 phút ngoại mạng; V200B, V160B hay MXH100 cũng là các tùy chọn cao hơn. Ngoài ra có gói nhỏ hơn như 30.000đ (15GB, 5GB/ngày) phù hợp người dùng ít gọi.
Bạn có thể đăng ký nhanh bằng cách bấm *098# và làm theo hướng dẫn hoặc nhấn link đăng ký từ Viettel. Nên chọn gói theo thói quen sử dụng (data/ngày, tổng data/tháng, số phút gọi nội/ngoại) để tránh lãng phí và dễ thay đổi khi cần.

Nhiều người chọn gói 4G Viettel tháng vì có nhiều mức giá linh hoạt từ 30k, 50k, 70k, 90k đến 120k, 125k, 200k hay 300k, phù hợp đủ loại nhu cầu. Gói rẻ nhất 50.000đ gồm YT50K, FB50K, T50K (mỗi gói 50GB cho YouTube, Facebook hoặc TikTok). Ngoài ra còn có T30/FB30/YT30 giá 30.000đ. Các gói này phổ biến và áp dụng được cho hầu hết SIM Viettel.
Ví dụ các gói theo ngày phổ biến: SD70 (70.000đ) cho 1GB/ngày (~30GB/tháng); SD90 (90.000đ) 1,5GB/ngày (~45GB); SD120 (120.000đ) 2GB/ngày (~60GB) và tặng xem TV360. Gói “không giới hạn” 125.000đ cho 8GB tốc độ cao, sau đó giảm tốc, học sinh/sinh viên được giảm 20.000đ. Những gói này phù hợp cho xem phim, livestream hoặc học online.
Nếu cần dùng dài ngày có 6SD70 (180 ngày) 1GB/ngày giá 420.000đ hoặc 6SD90 (180 ngày) 1,5GB/ngày giá 540.000đ. Muốn đăng ký soạn: Tên gói cước gửi 191. Mẹo nhỏ: chọn gói theo thói quen (xem video, lướt mạng xã hội hay chỉ dùng data hàng ngày) vì dễ chuyển đổi giữa các gói khi nhu cầu thay đổi.

Chỉ với 50.000₫/tháng, gói cước Viettel 50K mang lại lượng data ổn định để lướt web, xem phim, nghe nhạc và giải trí hàng ngày — rất phù hợp cho học sinh, sinh viên hoặc người dùng tiết kiệm. Đây là một trong những gói 4G rẻ nhất của Viettel nhưng vẫn có nhiều ưu đãi hữu ích.
Các gói 50K phổ biến hiện có ECOD50, V50C, MP50X và UMAX50N, mỗi gói có ưu đãi và điều kiện đăng ký khác nhau. Thông thường dung lượng 4G tốc độ cao rơi vào khoảng 3–5GB/tháng (một số gói đặc biệt như X50 từng có ưu đãi lớn gần 102GB). MP50X còn có ưu đãi gọi miễn phí, còn một vài gói chuyên biệt như YT50K hay T50K dành cho YouTube/TikTok (50GB).
Khi chọn gói, hãy cân nhắc nhu cầu dùng data: xem video nhiều thì ưu tiên gói chuyên biệt, dùng nhẹ thì V50C, ECOD50 hoặc D50 là đủ. Lưu ý một số gói 50K đại trà đã dừng, nên kiểm tra thông tin và cân nhắc gói SD70 hoặc các lựa chọn thay thế trước khi đăng ký. Khám phá ngay để tìm gói phù hợp!

Sau khi điểm qua các gói cước Viettel — từ trả trước, trả sau, gói rẻ nhất, gói 1 năm, combo gọi + data, 4G tháng, gói 50K/tháng cho đến combo internet truyền hình — bạn đã có bức tranh tổng quan để chọn lựa phù hợp. Mỗi gói đều có lợi thế riêng, quan trọng là cân nhắc nhu cầu gọi, data, thời hạn sử dụng và túi tiền. Hãy so sánh chi tiết, tận dụng khuyến mãi theo thời điểm và đừng ngại liên hệ tổng đài để được tư vấn miễn phí. Chúc bạn tìm được gói cước tối ưu — tiết kiệm mà vẫn thoải mái liên lạc, giải trí mỗi ngày!