Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong thời đại kết nối nhanh như chớp, chọn đúng gói cước Internet vừa ổn định vừa tiết kiệm trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá toàn cảnh các gói cước Internet của Viettel — từ những gói mới nhất, dịch vụ WiFi gia đình tới gói 165K đang được nhiều người quan tâm, các lựa chọn theo tháng, những gói rẻ nhất và gói dành riêng cho gia đình. Mình cũng sẽ phân tích các gói cho điện thoại và gợi ý nên dùng gói nào cho gia đình, kèm ưu — nhược điểm thực tế để bạn dễ dàng quyết định.
Viettel hiện có nhiều gói Internet đa dạng, trong đó dòng WIFI 6 tốc độ cao rất được ưa chuộng. Các gói NETVT1_T (300 Mbps) có giá khoảng 180.000đ, NETVT2_T (500 Mbps–1Gbps) khoảng 240.000đ, còn NETVT1_H (300 Mbps) giá từ 220.000đ. Giá thực tế có thể khác nhau tùy khuyến mãi và khu vực.
Với khách hàng gia đình, bộ Net Plus có lựa chọn như Net1 Plus (60 Mbps) 185.000đ, Net2 Plus (80 Mbps) 200.000đ, Net3 Plus (110 Mbps) 230.000đ và Net4 Plus (140 Mbps). Ngoài ra còn có gói Home 100 Mbps cho 2–4 thiết bị giá 165.000đ và cấu hình MESH cho nhà lớn.
Viettel cũng có nhiều gói data di động 4G/5G như 1N, 3FB30, ST5KM, ST5K, ST10K, FB30, CR500, cùng dịch vụ đổi điểm Viettel++ lấy data, phút gọi, SMS hoặc gói chính. Doanh nghiệp có gói VIP (VIP200, VIP500…) với băng thông cao và IP tĩnh, phù hợp quán nét, game hay văn phòng.

Viettel vừa ra mắt các gói cước Internet mới tập trung vào WiFi6, tốc độ từ 300 Mbps trở lên và giá chỉ từ 180.000 đồng/tháng, kèm theo modem WiFi6 miễn phí. Một vài gói tiêu biểu là NETVT1_T (300 Mbps, 180.000đ), NETVT2_T (500 Mbps–1Gbps, 240.000đ) và NETVT1_H (300 Mbps, 220.000đ).
Nếu bạn cần combo Internet kèm truyền hình, có MESHVT1 (khoảng 300 Mbps) và MESHVT2 (từ 500 Mbps đến 1Gbps) với mức cước dao động khoảng 230.000–309.000đ tùy gói và khu vực, tích hợp TV360. Các gói gia đình như SuperNet1 (100 Mbps, khoảng 245.000đ) và SuperNet2 (120 Mbps, khoảng 260.000đ) cũng có thêm ưu đãi dung lượng HOME WIFI.
Viettel còn có gói 4G giá rẻ khoảng 50.000đ/tháng (YT50K, FB50K, T50K) với 50GB dùng cho YouTube, Facebook hoặc TikTok. Khách hàng đăng ký gói HOME, SUN hoặc STAR được tặng modem WiFi hai băng tần. Nói chung nhiều lựa chọn hợp túi tiền, bạn nên kiểm tra khu vực và khuyến mãi trước khi đăng ký.

Viettel vừa ra mắt loạt gói cước WiFi6, phù hợp cho gia đình lẫn doanh nghiệp: tốc độ từ 300 Mbps trở lên, giá chỉ từ 180.000 đồng/tháng và được trang bị miễn phí modem WiFi6. Người dùng đánh giá khá cao, điểm trung bình lên tới 5.0, nên yên tâm về chất lượng dịch vụ và trải nghiệm mạng.
Một vài ví dụ dễ nhớ: NETVT1_T tốc độ 300 Mbps giá 180.000đ, NETVT2_T từ 500 Mbps đến 1 Gbps giá 240.000đ, NETVT1_H 300 Mbps giá khoảng 220.000đ. Viettel còn có tùy chọn NETVT1/NETVT2 với giá nội thành/ngoại thành khác nhau và gói kèm App TV360. Nếu cần phủ sóng rộng hơn có Mesh (MESHPRO2 500 Mbps, MESHPRO600 1 Gbps).
Với khách hàng doanh nghiệp, Viettel thường miễn phí lắp đặt và tặng modem WiFi 4 cổng, cộng thêm ưu đãi khi đóng trước (3/6/12 tháng). Một số gói vẫn tính phí hòa mạng khoảng 300.000đ; có gói giá rẻ khoảng 165.000đ được tặng modem 2 băng tần và thêm tháng cước khi trả trước. Đăng ký tiện lợi qua tổng đài hoặc hệ thống cửa hàng Viettel trên toàn quốc.

Với tốc độ 150 Mbps, gói cước Viettel 165K rất phù hợp cho nhu cầu làm việc, học tập và giải trí cơ bản — lướt web, họp online, xem phim HD nhẹ nhàng. Đây là lựa chọn kinh tế cho cá nhân hoặc gia đình nhỏ muốn có internet ổn định mà không tốn nhiều chi phí.
Chi tiết gói: cước trọn gói 165.000đ/tháng, tặng miễn phí modem 2 băng tần (2.4GHz và 5.0GHz) giúp kết nối nhiều thiết bị tốt hơn. Phí hòa mạng thường là 300.000đ, có chương trình tặng thêm 1 tháng cước khi khách hàng hòa mạng trả trước; nhiều nơi còn miễn phí lắp đặt.
Nhiều người dùng đánh giá gói 165K cao (4.9–5.0) vì giá rẻ và ổn định cho nhu cầu cơ bản. Lưu ý: có thông báo Viettel sẽ ngừng một số gói 165K từ ngày 3/4/2025, nên nếu bạn cần gói rẻ, hãy cân nhắc đăng ký sớm hoặc hỏi nhân viên tư vấn để cập nhật gói mới.

Viettel có nhiều gói internet tháng phù hợp từ cá nhân tới gia đình. Các gói NETVT1_T hay NETVT1_H cho tốc độ 300 Mbps với mức giá dao động khoảng 180.000–260.000 đồng/tháng tùy khuyến mãi hoặc kèm truyền hình. Nếu cần nhanh hơn, NETVT2 (từ 500 Mbps đến 1 Gbps) có giá khoảng 240.000–305.000 đồng/tháng.
Còn có lựa chọn Home WiFi/MESH (MESHVT1, MESHVT2) và các gói SuperNet dành cho gia đình, thường đi kèm dung lượng HOME WIFI và tùy chọn kèm thiết bị. Nhiều gói hiện được trang bị modem WiFi6 miễn phí, giúp mạng ổn định hơn khi nhiều thiết bị cùng truy cập và xem phim hay chơi game.
Nếu bạn chỉ cần mạng di động, Viettel cũng có các gói 4G tháng rẻ như ST90K (90.000đ, ~30–45GB) hay SD135 (135.000đ, 150GB). Ngoài ra có nhiều khuyến mãi lắp đặt (có nơi ưu đãi từ khoảng 165.000đ) và chương trình Viettel++ để đổi điểm lấy data, phút gọi hoặc SMS, rất tiện để tiết kiệm theo nhu cầu.

Hiện tại gói NETVT1 (300Mbps) đang là gói Internet Viettel rẻ nhất, giá 180.000đ/tháng, phù hợp cho học online, lướt web, xem phim và nhu cầu cơ bản. Nhiều người đánh giá tốt (4,5/5 với 228 nhận xét), nên nếu cần gói tiết kiệm mà ổn định thì đáng cân nhắc.
Với nhu cầu khác, Viettel còn gói STAR1 (150Mbps) 210.000đ áp dụng toàn quốc và SUN1 (150Mbps) giá khoảng 180.000đ. Nếu là gia đình, gói HOMET băng thông 150Mbps chỉ 165.000đ/tháng được nhiều người đánh giá 5,0 (100 phản hồi) là lựa chọn rất hợp lý.
Hiện còn nhiều khuyến mại như Net1Plus 30Mbps giảm xuống 165.000đ cho 61 tỉnh (trừ Hà Nội), và các gói 4G một tháng giá rẻ chỉ 50.000đ (YT50K, FB50K, T50K) với 50GB truy cập YouTube, Facebook hoặc TikTok. Các gói 165k thường kèm modem 2 băng tần, phí hòa mạng 300k và tặng thêm một tháng khi trả trước 12 tháng.

Viettel hiện có nhiều gói internet gia đình, phù hợp từ nhu cầu cơ bản đến chơi game, xem phim. Ví dụ NETVT1_T (300 Mbps) giá khoảng 180.000đ, NETVT2_T (từ 500 Mbps đến 1 Gbps) khoảng 240.000đ, và NETVT1_H (300 Mbps) khoảng 220.000đ. Gói HOMET là lựa chọn kinh tế chỉ 165.000đ/tháng.
Ngoài ra có Net Plus: Net1 Plus 60 Mbps (185.000đ), Net2 Plus 80 Mbps (200.000đ), Net3 Plus 110 Mbps (230.000đ) và Net4 Plus 140 Mbps. Còn STAR/SUN với 150–250 Mbps. Nếu nhà rộng có MESHVT1 (300 Mbps, kèm modem + Home WiFi) hoặc MESHVT2 (500 Mbps).
Viettel cũng bán combo kèm Box TV360 với bảng giá nội thành và ngoại thành khác nhau — ví dụ NETVT1 khoảng 220.000–260.000đ, NETVT2 280.000–305.000đ, MESHVT1 từ 250.000đ. Việc đăng ký rất dễ qua tổng đài hoặc cửa hàng Viettel. Nhìn chung, đa dạng mức giá và tốc độ, dễ tìm gói phù hợp cho gia đình.

Cuối cùng, Viettel có nhiều lựa chọn phù hợp — từ các gói mới nhất, gói Wifi cố định như 165K, gói tháng, đến những gói rẻ nhất và những gói dành riêng cho gia đình hay điện thoại. Khi chọn, hãy cân nhắc tốc độ, dung lượng, số thiết bị cùng ngân sách; nhà đông người nên ưu tiên gói gia đình có băng thông cao hoặc các combo tiết kiệm. Nếu chưa chắc, bắt đầu với gói tháng để thử rồi điều chỉnh sau. Cần tư vấn cụ thể, liên hệ tổng đài hoặc cửa hàng Viettel để được giúp chọn gói phù hợp nhất cho gia đình bạn.