Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn đang muốn lắp mạng Viettel nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn từng bước — từ cách đăng ký và lắp đặt tại nhà, đến việc ước lượng tổng chi phí, so sánh các gói cước theo tháng, gói 6 tháng và những lựa chọn rẻ nhất như gói 165K. Mình sẽ trình bày rõ ràng, dễ hiểu để bạn nhanh chóng chọn được gói phù hợp với nhu cầu — làm việc, học trực tuyến hay giải trí gia đình. Nếu bạn cần so sánh nhanh hoặc mẹo tiết kiệm khi đăng ký, đọc tiếp nhé, mọi thứ sẽ được giải thích cụ thể.
Bạn đang cần mạng cáp quang tốc độ cao? Gói Viettel có tốc độ từ 500Mbps đến 1Gbps, áp dụng tại 32 tỉnh và cả ngoại thành Hà Nội, TP HCM. Nhiều chương trình khuyến mãi: trả trước 6 tháng tặng 1 tháng, trả trước 12 tháng thường tặng thêm 1–2 tháng tùy thời điểm.
Trang bị chuẩn gồm 01 modem Wifi6, có thể kèm thêm thiết bị MESH theo gói; Viettel còn cấp miễn phí 1 IP tĩnh cho khách hàng. Phí hòa mạng khoảng 300.000đ; ví dụ ở TP HCM gói 500Mb–1Gb có mức phí khoảng 240.000–265.000đ/tháng.
Để đăng ký rất đơn giản: gọi tổng đài miễn phí 18008168, hoặc liên hệ số 098 520 6565, riêng Hà Nội có thể gọi 0866.222.900 hoặc 0902.889.777; bạn cũng có thể đăng ký qua app My Viettel, form online hoặc đến cửa hàng Viettel. Chuẩn bị giấy tờ cần thiết và đăng ký để lắp đặt nhanh chóng.

Cách dễ nhất để đăng ký gói Home Wifi Viettel là gọi tới hotline 18008168 (miễn phí). Bạn cũng có thể đăng ký trực tuyến qua website hoặc ứng dụng My Viettel, hoặc đến cửa hàng/đại lý ủy quyền. Ngoài ra một số số hỗ trợ như 0868.50.7879 hoặc 0978.600.666 cũng có thể tư vấn và đặt lịch lắp.
Quy trình thường gồm: liên hệ tư vấn, kiểm tra hạ tầng và xác nhận địa chỉ, kỹ thuật tới lắp đặt tận nơi, gắn nguồn và bật thiết bị, cấu hình modem. Bạn chỉ cần kết nối máy tính/điện thoại bằng cáp LAN hoặc wifi rồi mở trình duyệt vào 192.168.1.1 để cấu hình và kích hoạt dịch vụ.
Gói Home Viettel có tốc độ từ 500Mbps đến 1Gbps, áp dụng tại 32 tỉnh và vùng ngoại thành, còn có khuyến mãi như tặng 1 tháng khi đóng 12 tháng. Nhân viên bàn giao modem WiFi6 và phụ kiện, hướng dẫn kích hoạt và bảo hành; bạn nên chuẩn bị CMND và xác nhận địa chỉ khi lắp.

Tổng chi phí lắp đặt WiFi Viettel thường dao động từ 165.000 đến 300.000 đồng, tùy gói cước và địa chỉ đăng ký. Một số nơi áp dụng phí hòa mạng 300.000đ cho thuê bao mới, trong khi gói rẻ hơn có thể giảm phí ban đầu. Liên hệ hotline để kiểm tra.
Khi đăng ký, Viettel thường khuyến mãi thêm 1–2 tháng sử dụng cho những gói từ 165.000đ/tháng, và các gói SUN1, SUN2, SUN3 cũng có ưu đãi kèm theo. Gói 165k thường bao gồm modem 2 băng tần miễn phí; nếu hòa mạng trả trước 12 tháng còn được tặng thêm 1 tháng cước.
Các ví dụ gói cước: NETVT1_T (300 Mbps) khoảng 180.000đ/tháng; NETVT2_T (500 Mbps–1 Gbps) khoảng 240.000đ; NETVT1_H (300 Mbps) khoảng 220.000đ. Với khách hàng doanh nghiệp có các lựa chọn như F90N hay F90 Basic với mức cước cao hơn và IP tĩnh/động. Nên gọi hotline để biết chi tiết cho khu vực của bạn.

Viettel vừa ra mắt bộ gói cước WiFi6 rất đáng cân nhắc: toàn bộ gói có tốc độ từ 300 Mbps trở lên, giá khởi điểm chỉ từ 180.000 đồng/tháng và được trang bị miễn phí modem WiFi6. Nhiều khách hàng đánh giá tốt, điểm xếp hạng cao, nên nếu cần mạng ổn định cho gia đình thì đáng thử.
Một vài lựa chọn phổ biến gồm NETVT1_T (300 Mbps, 180.000đ), NETVT2_T (từ 500 Mbps đến 1 Gbps, 240.000đ) và NETVT1_H (300 Mbps, 220.000đ). Viettel còn có mức giá khác theo khu vực (ví dụ NETVT1: 200.000/240.000, NETVT2: 260.000/285.000) và phiên bản MESH nếu cần phủ sóng rộng hơn.
Nếu bạn muốn cấu hình mạnh hơn có MESHPRO2 (500 Mbps) và MESHPRO600 (1 Gbps). Phí hòa mạng thường khoảng 300.000đ, có gói trả trước 3/6/12 tháng với nhiều ưu đãi (thường tặng thêm tháng cước hoặc thiết bị). Việc đăng ký rất tiện qua tổng đài hoặc cửa hàng Viettel, kèm tùy chọn tích hợp TV360 hoặc lắp thêm camera theo nhu cầu.

Hiện Viettel có nhiều gói Internet tháng khá linh hoạt, áp dụng tại 32 tỉnh và cả ngoại thành Hà Nội, TP.HCM. Nhiều gói được trang bị modem WiFi6 kèm thiết bị Mesh (ví dụ MESHVT1 300 Mbps khoảng 210.000đ/tháng), và có lựa chọn giá chỉ từ khoảng 180.000–210.000đ/tháng. Khách trả trước 12 tháng thường được tặng thêm 1 tháng cước; phí hòa mạng khoảng 300.000đ tùy chương trình.
Ngoài gói cố định, nếu cần data di động Viettel cũng có các gói 4G tiện lợi: SD90 (90K, 45GB) — soạn SD90 NET gửi 290; SD135 (135K, 150GB, 5GB/ngày) — soạn SD135 NET gửi 290. Bảng cước cố định còn có NETVT2 (≥500 Mbps) khoảng 240–265K, SuperNet1 (100 Mbps) 245–265K, các gói kèm thiết bị Home WiFi khác từ ~165.000đ trở lên tùy tốc độ.
Điểm cộng là nhiều gói mới cam kết tốc độ từ 300Mbps trở lên, có modem 2 băng tần (2.4/5 GHz) hoặc WiFi6 miễn phí theo chương trình, gói truyền hình ~150 kênh, hỗ trợ camera Full HD và khuyến mãi giảm tới 35%. Nếu bạn muốn mình so sánh cụ thể theo nhu cầu (số thiết bị, xem phim hay làm việc), nói mình biết để tư vấn chi tiết hơn.

Hiện tại NETVT1 (300Mbps) là gói cước Internet Viettel rẻ nhất, giá 180.000đ/tháng, phù hợp cho học online, lướt web, xem phim và nhu cầu sử dụng cơ bản. Nhiều người dùng đánh giá tích cực về các gói rẻ này (ví dụ xếp hạng 4,5/5 từ 228 đánh giá), cho thấy độ ổn định khá tốt.
Viettel còn có các gói Internet giá rẻ dành cho hộ gia đình như STAR1 và SUN1 (150Mbps), STAR2 và SUN2 (250Mbps), phù hợp với gia đình có nhiều thiết bị. Ngoài ra, Net1Plus (30Mbps) đang được giảm từ 250.000đ xuống 165.000đ/tháng áp dụng cho 61 tỉnh (trừ Hà Nội), là lựa chọn tiết kiệm cho một số khu vực.
Nhiều gói khuyến mãi còn tặng modem wifi 2 băng tần miễn phí, phí hòa mạng khoảng 300.000đ và tặng thêm 1 tháng cước khi hòa mạng trả trước 12 tháng. Với nhu cầu di động, có các gói 4G 1 tháng rẻ nhất từ 50.000đ (các gói 50GB cho YouTube/Facebook/TikTok). Nên chọn gói theo nhu cầu sử dụng và vị trí để có lợi nhất.

Gói Wifi Viettel 6 tháng là lựa chọn hợp lý cho gia đình cần tốc độ cao và chi phí rõ ràng. Toàn bộ gói mới có tốc độ từ 300 Mbps trở lên, giá khởi điểm chỉ từ 180.000đ/tháng và thường được tặng modem WiFi6 miễn phí khi lắp đặt.
Các gói tham khảo gồm NETVT1_T (300 Mbps) giá 180.000đ, NETVT2_T (từ 500 Mbps đến 1 Gbps) giá 240.000đ. Ngoài ra Viettel phân biệt giá nội thành và ngoại thành: NETVT1 (300 Mbps) khoảng 220.000đ nội thành, 180.000đ ngoại thành; NETVT2 (≥500 Mbps) khoảng 265.000đ/240.000đ.
Phí hòa mạng thường khoảng 300.000đ; ưu đãi khi trả trước khá hấp dẫn: đóng trước 6 tháng được tặng 1 tháng, đóng trước 12 tháng thường được tặng thêm (2–3 tháng tùy chương trình). Nhiều phản hồi đánh giá cao (4.9–5.0) cho thấy đây là lựa chọn tốt nếu bạn muốn ổn định và tiết kiệm.

Với những thông tin trên, bạn đã nắm được cách đăng ký và lắp đặt WiFi Viettel tại nhà, các khoản phí cơ bản và sự đa dạng gói cước — từ gói tháng linh hoạt đến gói 6 tháng tiện lợi, trong đó gói 165K là lựa chọn tiết kiệm cho nhu cầu cơ bản. Hãy cân nhắc tốc độ, dung lượng và thời hạn cam kết để chọn gói phù hợp với sinh hoạt và công việc. Liên hệ nhân viên Viettel để được tư vấn chi tiết, so sánh nhanh và nhận khuyến mãi theo khu vực. Chúc bạn sớm có đường truyền ổn định, nhanh chóng và tiết kiệm.